Từ vựng

ベター (betaa) nghĩa là gì?

ベター trong tiếng Nhật nghĩa là tốt hơn, khả quan hơn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcベター
Romajibetaa
Từ loạitính từ -na
ベター
betaa

tốt hơn, khả quan hơn

  1. 1tính từ -na tốt hơn, khả quan hơnbetter; preferable

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.