Từ vựng

ベタベタ (betabeta) nghĩa là gì?

ベタベタ trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng hình) nhớp nháp, dính nhớp, bết dính; bôi trát dày cộp, tô vẽ đậm đặc; dán chằng chịt, đóng dấu chi chít khắp nơi; bám riết, quấn quýt không rời.

Thông tin tra cứu
Cách đọcベタベタ
Romajibetabeta
Từ loạitính từ -na, trạng từ, động từ (+する)
ベタベタ
betabeta

(tượng hình) nhớp nháp, dính nhớp, bết dính; bôi trát dày cộp, tô vẽ đậm đặc; dán chằng chịt, đóng dấu chi chít khắp nơi; bám riết, quấn quýt không rời

  1. 1tính từ -na · trạng từ · động từ (+する) (tượng hình) nhớp nháp, dính nhớp, bết dínhsticky
  2. 2trạng từ · adv-to (tượng hình) bôi trát dày cộp, tô vẽ đậm đặcthickly (e.g. painted); heavily (applied)
  3. 3trạng từ · adv-to (tượng hình) dán chằng chịt, đóng dấu chi chít khắp nơiall over (pasting, stamping, etc.)
  4. 4trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) bám riết, quấn quýt không rời, âu yếm quá mứcclinging (e.g. of a person); following around; being all over (each other)
  5. 5tính từ -na (thông tục) sáo rỗng, cũ rích, rập khuôn nhàm chánclichéd; hackneyed

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.