Từ vựng

ベストテン (besutoten) nghĩa là gì?

ベストテン trong tiếng Nhật nghĩa là top 10, mười vị trí dẫn đầu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcベストテン
Romajibesutoten
Từ loạidanh từ
ベストテン
besutoten

top 10, mười vị trí dẫn đầu

  1. 1danh từ top 10, mười vị trí dẫn đầutop ten; the ten best

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.