Từ vựng
ベストテン (besutoten) nghĩa là gì?
ベストテン trong tiếng Nhật nghĩa là top 10, mười vị trí dẫn đầu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ベストテン |
|---|
| Romaji | besutoten |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ベストテンベストテン
besutoten
top 10, mười vị trí dẫn đầu
- 1danh từ top 10, mười vị trí dẫn đầutop ten; the ten best