Từ vựng

ベイルート (beiruuto) nghĩa là gì?

ベイルート trong tiếng Nhật nghĩa là thủ đô Beirut.

Thông tin tra cứu
Cách đọcベイルート
Romajibeiruuto
Từ loạidanh từ
ベイルート
beiruuto

thủ đô Beirut

  1. 1danh từ thủ đô BeirutBeirut (Lebanon)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.