Từ vựng

ベアリング (bearingu) nghĩa là gì?

ベアリング trong tiếng Nhật nghĩa là ổ trục, vòng bi bạc đạn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcベアリング
Romajibearingu
Từ loạidanh từ
ベアリング
bearingu

ổ trục, vòng bi bạc đạn

  1. 1danh từ ổ trục, vòng bi bạc đạnbearing

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.