Từ vựng
ベアリング (bearingu) nghĩa là gì?
ベアリング trong tiếng Nhật nghĩa là ổ trục, vòng bi bạc đạn.
| Cách đọc | ベアリング |
|---|---|
| Romaji | bearingu |
| Từ loại | danh từ |
ベアリングベアリング
bearingu
ổ trục, vòng bi bạc đạn
- 1danh từ ổ trục, vòng bi bạc đạnbearing
Từ vựng
ベアリング trong tiếng Nhật nghĩa là ổ trục, vòng bi bạc đạn.
| Cách đọc | ベアリング |
|---|---|
| Romaji | bearingu |
| Từ loại | danh từ |
ổ trục, vòng bi bạc đạn