Từ vựng

ヘルメット (herumetto) nghĩa là gì?

ヘルメット trong tiếng Nhật nghĩa là mũ bảo hiểm, mũ bảo hộ an toàn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcヘルメット
Romajiherumetto
Từ loạidanh từ
ヘルメット
herumetto

mũ bảo hiểm, mũ bảo hộ an toàn

  1. 1danh từ mũ bảo hiểm, mũ bảo hộ an toànhelmet; hard hat; protective headgear

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.