Từ vựng
ヘルメット (herumetto) nghĩa là gì?
ヘルメット trong tiếng Nhật nghĩa là mũ bảo hiểm, mũ bảo hộ an toàn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ヘルメット |
|---|
| Romaji | herumetto |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ヘルメットヘルメット
herumetto
mũ bảo hiểm, mũ bảo hộ an toàn
- 1danh từ mũ bảo hiểm, mũ bảo hộ an toànhelmet; hard hat; protective headgear