Từ vựng
ヘルニア (herunia) nghĩa là gì?
ヘルニア trong tiếng Nhật nghĩa là (y học) chứng thoát vị.
| Cách đọc | ヘルニア |
|---|---|
| Romaji | herunia |
| Từ loại | danh từ |
ヘルニアヘルニア
herunia
(y học) chứng thoát vị
- 1danh từ (y học) chứng thoát vịhernia
Từ vựng
ヘルニア trong tiếng Nhật nghĩa là (y học) chứng thoát vị.
| Cách đọc | ヘルニア |
|---|---|
| Romaji | herunia |
| Từ loại | danh từ |
(y học) chứng thoát vị