Từ vựng
ヘリンボーン (herinboon) nghĩa là gì?
ヘリンボーン trong tiếng Nhật nghĩa là họa tiết xương cá.
| Cách đọc | ヘリンボーン |
|---|---|
| Romaji | herinboon |
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
ヘリンボーンヘリンボーン
herinboon
họa tiết xương cá
- 1danh từ · tính từ の họa tiết xương cáherringbone
Từ vựng
ヘリンボーン trong tiếng Nhật nghĩa là họa tiết xương cá.
| Cách đọc | ヘリンボーン |
|---|---|
| Romaji | herinboon |
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
họa tiết xương cá