Từ vựng
ヘモグロビン (hemogurobin) nghĩa là gì?
ヘモグロビン trong tiếng Nhật nghĩa là huyết sắc tố hemoglobin.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ヘモグロビン |
|---|
| Romaji | hemogurobin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ヘモグロビンヘモグロビン
hemogurobin
huyết sắc tố hemoglobin
- 1danh từ huyết sắc tố hemoglobinhemoglobin; haemoglobin