Từ vựng

ヘドロ (hedoro) nghĩa là gì?

ヘドロ trong tiếng Nhật nghĩa là cặn bùn ô nhiễm, bùn thải.

Thông tin tra cứu
Cách đọcヘドロ
Romajihedoro
Từ loạidanh từ
ヘドロ
hedoro

cặn bùn ô nhiễm, bùn thải

  1. 1danh từ cặn bùn ô nhiễm, bùn thảisludge; slime; chemical ooze

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.