Từ vựng
ヘッドホン (heddohon) nghĩa là gì?
ヘッドホン trong tiếng Nhật nghĩa là tai nghe chụp đầu.
| Cách đọc | ヘッドホン |
|---|---|
| Romaji | heddohon |
| Từ loại | danh từ |
ヘッドホンヘッドホン
heddohon
tai nghe chụp đầu
- 1danh từ tai nghe chụp đầuheadphone; headphones
Từ vựng
ヘッドホン trong tiếng Nhật nghĩa là tai nghe chụp đầu.
| Cách đọc | ヘッドホン |
|---|---|
| Romaji | heddohon |
| Từ loại | danh từ |
tai nghe chụp đầu