Từ vựng

ヘッジ (hejji) nghĩa là gì?

ヘッジ trong tiếng Nhật nghĩa là (tài chính) nghiệp vụ phòng ngừa rủi ro.

Thông tin tra cứu
Cách đọcヘッジ
Romajihejji
Từ loạidanh từ
ヘッジ
hejji

(tài chính) nghiệp vụ phòng ngừa rủi ro

  1. 1danh từ (tài chính) nghiệp vụ phòng ngừa rủi rohedge

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.