Từ vựng

ヘクタール (hekutaaru) nghĩa là gì?

ヘクタール trong tiếng Nhật nghĩa là héc-ta, mẫu tây.

Thông tin tra cứu
Cách đọcヘクタール
Romajihekutaaru
Từ loạidanh từ
ヘクタール
hekutaaru

héc-ta, mẫu tây

  1. 1danh từ héc-ta, mẫu tâyhectare

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.