Từ vựng

ヘア (hea) nghĩa là gì?

ヘア trong tiếng Nhật nghĩa là tóc, mái tóc; lông mu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcヘア
Romajihea
Từ loạidanh từ
ヘア
hea

tóc, mái tóc; lông mu

  1. 1danh từ tóc, mái tóchair (on the head)
  2. 2danh từ lông mupubic hair

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.