Từ vựng
ヘア (hea) nghĩa là gì?
ヘア trong tiếng Nhật nghĩa là tóc, mái tóc; lông mu.
| Cách đọc | ヘア |
|---|---|
| Romaji | hea |
| Từ loại | danh từ |
ヘアヘア
hea
tóc, mái tóc; lông mu
- 1danh từ tóc, mái tóchair (on the head)
- 2danh từ lông mupubic hair
Từ vựng
ヘア trong tiếng Nhật nghĩa là tóc, mái tóc; lông mu.
| Cách đọc | ヘア |
|---|---|
| Romaji | hea |
| Từ loại | danh từ |
tóc, mái tóc; lông mu