Từ vựng

プータロー (puutaroo) nghĩa là gì?

プータロー trong tiếng Nhật nghĩa là (thông tục) kẻ thất nghiệp, người lông bông; người làm thuê công nhật ở bến cảng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcプータロー
Romajipuutaroo
Từ loạidanh từ
プータロー
puutaroo

(thông tục) kẻ thất nghiệp, người lông bông; người làm thuê công nhật ở bến cảng

  1. 1danh từ (thông tục) kẻ thất nghiệp, người lông bôngunemployed person; vagabond; floater
  2. 2danh từ người làm thuê công nhật ở bến cảngday labourer (esp. on the docks)

Còn viết: プー太郎、ぷー太郎、風太郎

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.