Từ vựng

プロンプター (puronputaa) nghĩa là gì?

プロンプター trong tiếng Nhật nghĩa là máy nhắc chữ, màn hình nhắc lời; người nhắc vở sân khấu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcプロンプター
Romajipuronputaa
Từ loạidanh từ
プロンプター
puronputaa

máy nhắc chữ, màn hình nhắc lời; người nhắc vở sân khấu

  1. 1danh từ máy nhắc chữ, màn hình nhắc lờiteleprompter; autocue
  2. 2danh từ người nhắc vở sân khấuprompter (theater and opera)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.