Từ vựng
プロペラ (puropera) nghĩa là gì?
プロペラ trong tiếng Nhật nghĩa là cánh quạt, chân vịt.
| Cách đọc | プロペラ |
|---|---|
| Romaji | puropera |
| Từ loại | danh từ |
プロペラプロペラ
puropera
cánh quạt, chân vịt
- 1danh từ cánh quạt, chân vịtpropeller
Từ vựng
プロペラ trong tiếng Nhật nghĩa là cánh quạt, chân vịt.
| Cách đọc | プロペラ |
|---|---|
| Romaji | puropera |
| Từ loại | danh từ |
cánh quạt, chân vịt