Từ vựng

プロセス (purosesu) nghĩa là gì?

プロセス trong tiếng Nhật nghĩa là quy trình, quá trình xử lý.

Thông tin tra cứu
Cách đọcプロセス
Romajipurosesu
Từ loạidanh từ
プロセス
purosesu

quy trình, quá trình xử lý

  1. 1danh từ quy trình, quá trình xử lýprocess

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.