Từ vựng

プレート (pureeto) nghĩa là gì?

プレート trong tiếng Nhật nghĩa là tấm biển, biển tên, biển số; đĩa đựng thức ăn; (địa chất) mảng kiến tạo; (bóng chày) tấm bệ gôn nhà, tấm bục ném bóng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcプレート
Romajipureeto
Từ loạidanh từ
プレート
pureeto

tấm biển, biển tên, biển số; đĩa đựng thức ăn; (địa chất) mảng kiến tạo; (bóng chày) tấm bệ gôn nhà, tấm bục ném bóng

  1. 1danh từ tấm biển, biển tên, biển sốplate (e.g. nameplate, license plate)
  2. 2danh từ đĩa đựng thức ănplate (dish)
  3. 3danh từ (địa chất) mảng kiến tạo(tectonic) plate
  4. 4danh từ (bóng chày) tấm bệ gôn nhà, tấm bục ném bóng(home) plate; pitcher's mound
  5. 5danh từ (nhiếp ảnh) kính ảnhplate

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.