Từ vựng

プレゼンテーション (purezenteeshon) nghĩa là gì?

プレゼンテーション trong tiếng Nhật nghĩa là bài thuyết trình, việc thuyết trình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcプレゼンテーション
Romajipurezenteeshon
Từ loạidanh từ, động từ (+する)
プレゼンテーション
purezenteeshon

bài thuyết trình, việc thuyết trình

  1. 1danh từ · động từ (+する) bài thuyết trình, việc thuyết trìnhpresentation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.