Từ vựng
プレジデント (purejidento) nghĩa là gì?
プレジデント trong tiếng Nhật nghĩa là tổng thống, chủ tịch.
| Cách đọc | プレジデント |
|---|---|
| Romaji | purejidento |
| Từ loại | danh từ |
プレジデントプレジデント
purejidento
tổng thống, chủ tịch
- 1danh từ tổng thống, chủ tịchpresident
Từ vựng
プレジデント trong tiếng Nhật nghĩa là tổng thống, chủ tịch.
| Cách đọc | プレジデント |
|---|---|
| Romaji | purejidento |
| Từ loại | danh từ |
tổng thống, chủ tịch