Từ vựng

プレイ (purei) nghĩa là gì?

プレイ trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc chơi, trò vui chơi giải trí; việc chơi thể thao, trận đấu, lối chơi; việc chơi nhạc cụ, màn trình diễn âm nhạc; vở kịch.

Thông tin tra cứu
Cách đọcプレイ
Romajipurei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
プレイ
purei

cuộc chơi, trò vui chơi giải trí; việc chơi thể thao, trận đấu, lối chơi; việc chơi nhạc cụ, màn trình diễn âm nhạc; vở kịch

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ cuộc chơi, trò vui chơi giải tríplay; recreation
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc chơi thể thao, trận đấu, lối chơiplaying (a sport); play; game
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc chơi nhạc cụ, màn trình diễn âm nhạcplaying (a musical instrument); musical performance
  4. 4danh từ vở kịchplay (theatrical performance)
  5. 5danh từ (viết tắt, thể thao) hiệu lệnh bắt đầu trận đấuplay ball; starting a match

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.