Từ vựng
プレイリスト (pureirisuto) nghĩa là gì?
プレイリスト trong tiếng Nhật nghĩa là danh sách phát.
| Cách đọc | プレイリスト |
|---|---|
| Romaji | pureirisuto |
| Từ loại | danh từ |
プレイリストプレイリスト
pureirisuto
danh sách phát
- 1danh từ danh sách phátplaylist
Từ vựng
プレイリスト trong tiếng Nhật nghĩa là danh sách phát.
| Cách đọc | プレイリスト |
|---|---|
| Romaji | pureirisuto |
| Từ loại | danh từ |
danh sách phát