Từ vựng

プレイリスト (pureirisuto) nghĩa là gì?

プレイリスト trong tiếng Nhật nghĩa là danh sách phát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcプレイリスト
Romajipureirisuto
Từ loạidanh từ
プレイリスト
pureirisuto

danh sách phát

  1. 1danh từ danh sách phátplaylist

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.