Từ vựng

プルトニウム (purutoniumu) nghĩa là gì?

プルトニウム trong tiếng Nhật nghĩa là plutoni.

Thông tin tra cứu
Cách đọcプルトニウム
Romajipurutoniumu
Từ loạidanh từ
プルトニウム
purutoniumu

plutoni

  1. 1danh từ plutoniplutonium (Pu)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.