Từ vựng プルトニウム (purutoniumu) nghĩa là gì? プルトニウム trong tiếng Nhật nghĩa là plutoni. Thông tin tra cứuCách đọcプルトニウムRomajipurutoniumuTừ loạidanh từ プルトニウムプルトニウムpurutoniumuplutoni1danh từ plutoniplutonium (Pu)