Từ vựng プリ (puri) nghĩa là gì? プリ trong tiếng Nhật nghĩa là tiền-, trước-. Thông tin tra cứuCách đọcプリRomajipuriTừ loạidanh từ プリプリpuritiền-, trước-1danh từ tiền-, trước-pre-