Từ vựng
プリーツ (puriitsu) nghĩa là gì?
プリーツ trong tiếng Nhật nghĩa là nếp gấp ly, đường xếp ly.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | プリーツ |
|---|
| Romaji | puriitsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
プリーツプリーツ
puriitsu
nếp gấp ly, đường xếp ly
- 1danh từ · tính từ の nếp gấp ly, đường xếp lypleat; pleats; plait