Từ vựng
プラント (puranto) nghĩa là gì?
プラント trong tiếng Nhật nghĩa là nhà máy, dây chuyền thiết bị; cây cối, thực vật.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | プラント |
|---|
| Romaji | puranto |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
プラントプラント
puranto
nhà máy, dây chuyền thiết bị; cây cối, thực vật
- 1danh từ nhà máy, dây chuyền thiết bịplant (i.e. equipment, machinery, etc.)
- 2danh từ cây cối, thực vậtplant; vegetation