Từ vựng

プランター (purantaa) nghĩa là gì?

プランター trong tiếng Nhật nghĩa là chậu trồng cây.

Thông tin tra cứu
Cách đọcプランター
Romajipurantaa
Từ loạidanh từ
プランター
purantaa

chậu trồng cây

  1. 1danh từ chậu trồng câyplanter (container)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.