Từ vựng

プラチナ (purachina) nghĩa là gì?

プラチナ trong tiếng Nhật nghĩa là bạch kim, platin.

Thông tin tra cứu
Cách đọcプラチナ
Romajipurachina
Từ loạidanh từ
プラチナ
purachina

bạch kim, platin

  1. 1danh từ bạch kim, platinplatinum (Pt)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.