Từ vựng
プラチナ (purachina) nghĩa là gì?
プラチナ trong tiếng Nhật nghĩa là bạch kim, platin.
| Cách đọc | プラチナ |
|---|---|
| Romaji | purachina |
| Từ loại | danh từ |
プラチナプラチナ
purachina
bạch kim, platin
- 1danh từ bạch kim, platinplatinum (Pt)
Từ vựng
プラチナ trong tiếng Nhật nghĩa là bạch kim, platin.
| Cách đọc | プラチナ |
|---|---|
| Romaji | purachina |
| Từ loại | danh từ |
bạch kim, platin