Từ vựng

プラカード (purakaado) nghĩa là gì?

プラカード trong tiếng Nhật nghĩa là biểu ngữ cầm tay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcプラカード
Romajipurakaado
Từ loạidanh từ
プラカード
purakaado

biểu ngữ cầm tay

  1. 1danh từ biểu ngữ cầm tayplacard

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.