Từ vựng
プラカード (purakaado) nghĩa là gì?
プラカード trong tiếng Nhật nghĩa là biểu ngữ cầm tay.
| Cách đọc | プラカード |
|---|---|
| Romaji | purakaado |
| Từ loại | danh từ |
プラカードプラカード
purakaado
biểu ngữ cầm tay
- 1danh từ biểu ngữ cầm tayplacard
Từ vựng
プラカード trong tiếng Nhật nghĩa là biểu ngữ cầm tay.
| Cách đọc | プラカード |
|---|---|
| Romaji | purakaado |
| Từ loại | danh từ |
biểu ngữ cầm tay