Từ vựng
プライムレート (puraimureeto) nghĩa là gì?
プライムレート trong tiếng Nhật nghĩa là lãi suất cho vay cơ bản.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | プライムレート |
|---|
| Romaji | puraimureeto |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
プライムレートプライムレート
puraimureeto
lãi suất cho vay cơ bản
- 1danh từ lãi suất cho vay cơ bảnprime (lending) rate