Từ vựng
プライムタイム (puraimutaimu) nghĩa là gì?
プライムタイム trong tiếng Nhật nghĩa là khung giờ vàng.
| Cách đọc | プライムタイム |
|---|---|
| Romaji | puraimutaimu |
| Từ loại | danh từ |
プライムタイムプライムタイム
puraimutaimu
khung giờ vàng
- 1danh từ khung giờ vàngprime time
Từ vựng
プライムタイム trong tiếng Nhật nghĩa là khung giờ vàng.
| Cách đọc | プライムタイム |
|---|---|
| Romaji | puraimutaimu |
| Từ loại | danh từ |
khung giờ vàng