Từ vựng

プライベート (puraibeeto) nghĩa là gì?

プライベート trong tiếng Nhật nghĩa là riêng tư, cá nhân; đời tư, sự riêng tư.

Thông tin tra cứu
Cách đọcプライベート
Romajipuraibeeto
Từ loạitính từ -na
プライベート
puraibeeto

riêng tư, cá nhân; đời tư, sự riêng tư

  1. 1tính từ -na riêng tư, cá nhânprivate
  2. 2danh từ đời tư, sự riêng tưpersonal life; (one's) privacy

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.