Từ vựng
プライド (puraido) nghĩa là gì?
プライド trong tiếng Nhật nghĩa là lòng tự trọng, niềm kiêu hãnh, sự tự tôn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | プライド |
|---|
| Romaji | puraido |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
プライドプライド
puraido
lòng tự trọng, niềm kiêu hãnh, sự tự tôn
- 1danh từ lòng tự trọng, niềm kiêu hãnh, sự tự tônpride; dignity; self-worth