Từ vựng

プッシュ (pusshu) nghĩa là gì?

プッシュ trong tiếng Nhật nghĩa là sự đẩy, sự ấn nút, ấn; sự thúc ép, sự gây sức ép, thúc ép; (máy tính) sự đẩy thông báo hoặc nội dung tự động tới thiết bị; thao tác đẩy dữ liệu vào ngăn xếp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcプッシュ
Romajipusshu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
プッシュ
pusshu

sự đẩy, sự ấn nút, ấn; sự thúc ép, sự gây sức ép, thúc ép; (máy tính) sự đẩy thông báo hoặc nội dung tự động tới thiết bị; thao tác đẩy dữ liệu vào ngăn xếp

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự đẩy, sự ấn nút, ấnpush
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự thúc ép, sự gây sức ép, thúc éppushing (someone to do something); pressuring
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ (máy tính) sự đẩy thông báo hoặc nội dung tự động tới thiết bịpushing (an update, content, etc.)
  4. 4danh từ · động từ (+する) · tha động từ (máy tính) thao tác đẩy dữ liệu vào ngăn xếppush (stack operation)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.