Từ vựng

ブール (buuru) nghĩa là gì?

ブール trong tiếng Nhật nghĩa là bánh mì trắng hình tròn boule; trò chơi ném bi sắt boules.

Thông tin tra cứu
Cách đọcブール
Romajibuuru
Từ loạidanh từ
ブール
buuru

bánh mì trắng hình tròn boule; trò chơi ném bi sắt boules

  1. 1danh từ bánh mì trắng hình tròn bouleboule (round loaf of white bread)
  2. 2danh từ trò chơi ném bi sắt boulesboules (game)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.