Từ vựng

ブーメラン (buumeran) nghĩa là gì?

ブーメラン trong tiếng Nhật nghĩa là boomerang; (viết tắt, lóng) quần bơi tam giác bó sát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcブーメラン
Romajibuumeran
Từ loạidanh từ
ブーメラン
buumeran

boomerang; (viết tắt, lóng) quần bơi tam giác bó sát

  1. 1danh từ boomerangboomerang
  2. 2danh từ (viết tắt, lóng) quần bơi tam giác bó sátswim briefs; Speedos

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.