Từ vựng
ブーイング (buuingu) nghĩa là gì?
ブーイング trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng la ó phản đối.
| Cách đọc | ブーイング |
|---|---|
| Romaji | buuingu |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する) |
ブーイングブーイング
buuingu
tiếng la ó phản đối
- 1danh từ · động từ (+する) tiếng la ó phản đốibooing
Từ vựng
ブーイング trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng la ó phản đối.
| Cách đọc | ブーイング |
|---|---|
| Romaji | buuingu |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する) |
tiếng la ó phản đối