Từ vựng

ブロー (buroo) nghĩa là gì?

ブロー trong tiếng Nhật nghĩa là sấy tạo kiểu tóc; (quyền anh) cú đấm, đòn đánh; thổi nhạc cụ hơi, thổi kèn trong nhạc jazz.

Thông tin tra cứu
Cách đọcブロー
Romajiburoo
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ブロー
buroo

sấy tạo kiểu tóc; (quyền anh) cú đấm, đòn đánh; thổi nhạc cụ hơi, thổi kèn trong nhạc jazz

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sấy tạo kiểu tócblow-drying
  2. 2danh từ (quyền anh) cú đấm, đòn đánhblow; punch
  3. 3danh từ thổi nhạc cụ hơi, thổi kèn trong nhạc jazzblowing (i.e. playing a wind instrument, esp. in jazz)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.