Từ vựng
ブロード (buroodo) nghĩa là gì?
ブロード trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) vải broadcloth.
| Cách đọc | ブロード |
|---|---|
| Romaji | buroodo |
| Từ loại | danh từ |
ブロードブロード
buroodo
(viết tắt) vải broadcloth
- 1danh từ (viết tắt) vải broadclothbroadcloth
Từ vựng
ブロード trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) vải broadcloth.
| Cách đọc | ブロード |
|---|---|
| Romaji | buroodo |
| Từ loại | danh từ |
(viết tắt) vải broadcloth