Từ vựng ブローカー (burookaa) nghĩa là gì? ブローカー trong tiếng Nhật nghĩa là người môi giới. Thông tin tra cứuCách đọcブローカーRomajiburookaaTừ loạidanh từ ブローカーブローカーburookaangười môi giới1danh từ người môi giớibroker