Từ vựng
ブロック (burokku) nghĩa là gì?
ブロック trong tiếng Nhật nghĩa là khối, tảng, cục lớn; (viết tắt) gạch bê tông, khối bê tông; khối đồ chơi lắp ghép; bản khắc in, khuôn in.
| Cách đọc | ブロック |
|---|---|
| Romaji | burokku |
| Từ loại | danh từ |
ブロックブロック
burokku
khối, tảng, cục lớn; (viết tắt) gạch bê tông, khối bê tông; khối đồ chơi lắp ghép; bản khắc in, khuôn in
- 1danh từ khối, tảng, cục lớnblock (solid piece of material); chunk (e.g. of meat)
- 2danh từ (viết tắt) gạch bê tông, khối bê tôngconcrete block
- 3danh từ khối đồ chơi lắp ghép(interlocking) toy blocks
- 4danh từ bản khắc in, khuôn in(printing) block
- 5danh từ khu nhà, dãy phố, khu vựcblock (area of a city)