Từ vựng

ブロイラー (buroiraa) nghĩa là gì?

ブロイラー trong tiếng Nhật nghĩa là gà công nghiệp lấy thịt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcブロイラー
Romajiburoiraa
Từ loạidanh từ
ブロイラー
buroiraa

gà công nghiệp lấy thịt

  1. 1danh từ gà công nghiệp lấy thịtbroiler

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.