Từ vựng

ブレーン (bureen) nghĩa là gì?

ブレーン trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) bộ óc tham mưu, cố vấn; bộ não.

Thông tin tra cứu
Cách đọcブレーン
Romajibureen
Từ loạidanh từ
ブレーン
bureen

(viết tắt) bộ óc tham mưu, cố vấn; bộ não

  1. 1danh từ (viết tắt) bộ óc tham mưu, cố vấnbrains (of an operation); advisor; brain trust
  2. 2danh từ bộ nãobrain (organ)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.