Từ vựng
ブレッド (bureddo) nghĩa là gì?
ブレッド trong tiếng Nhật nghĩa là (ẩm thực) bánh mì, ổ bánh mì.
| Cách đọc | ブレッド |
|---|---|
| Romaji | bureddo |
| Từ loại | danh từ |
ブレッドブレッド
bureddo
(ẩm thực) bánh mì, ổ bánh mì
- 1danh từ (ẩm thực) bánh mì, ổ bánh mìbread
Từ vựng
ブレッド trong tiếng Nhật nghĩa là (ẩm thực) bánh mì, ổ bánh mì.
| Cách đọc | ブレッド |
|---|---|
| Romaji | bureddo |
| Từ loại | danh từ |
(ẩm thực) bánh mì, ổ bánh mì