Từ vựng
ブレスレット (buresuretto) nghĩa là gì?
ブレスレット trong tiếng Nhật nghĩa là vòng đeo tay, lắc tay.
| Cách đọc | ブレスレット |
|---|---|
| Romaji | buresuretto |
| Từ loại | danh từ |
ブレスレットブレスレット
buresuretto
vòng đeo tay, lắc tay
- 1danh từ vòng đeo tay, lắc taybracelet
Từ vựng
ブレスレット trong tiếng Nhật nghĩa là vòng đeo tay, lắc tay.
| Cách đọc | ブレスレット |
|---|---|
| Romaji | buresuretto |
| Từ loại | danh từ |
vòng đeo tay, lắc tay