Từ vựng

ブレスレット (buresuretto) nghĩa là gì?

ブレスレット trong tiếng Nhật nghĩa là vòng đeo tay, lắc tay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcブレスレット
Romajiburesuretto
Từ loạidanh từ
ブレスレット
buresuretto

vòng đeo tay, lắc tay

  1. 1danh từ vòng đeo tay, lắc taybracelet

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.