Từ vựng

ブルネット (burunetto) nghĩa là gì?

ブルネット trong tiếng Nhật nghĩa là người phụ nữ tóc nâu; cô gái có da ngăm hoặc mắt nâu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcブルネット
Romajiburunetto
Từ loạidanh từ
ブルネット
burunetto

người phụ nữ tóc nâu; cô gái có da ngăm hoặc mắt nâu

  1. 1danh từ người phụ nữ tóc nâubrunette
  2. 2danh từ cô gái có da ngăm hoặc mắt nâuwoman or girl with brown skin or eyes

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.