Từ vựng

ブルジョア (burujoa) nghĩa là gì?

ブルジョア trong tiếng Nhật nghĩa là giai cấp tư sản, người giàu có trưởng giả.

Thông tin tra cứu
Cách đọcブルジョア
Romajiburujoa
Từ loạidanh từ
ブルジョア
burujoa

giai cấp tư sản, người giàu có trưởng giả

  1. 1danh từ · adj-f giai cấp tư sản, người giàu có trưởng giảbourgeois

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.