Từ vựng
ブリージング (buriijingu) nghĩa là gì?
ブリージング trong tiếng Nhật nghĩa là sự hít thở, nhịp thở.
| Cách đọc | ブリージング |
|---|---|
| Romaji | buriijingu |
| Từ loại | danh từ |
ブリージングブリージング
buriijingu
sự hít thở, nhịp thở
- 1danh từ sự hít thở, nhịp thởbreathing
Từ vựng
ブリージング trong tiếng Nhật nghĩa là sự hít thở, nhịp thở.
| Cách đọc | ブリージング |
|---|---|
| Romaji | buriijingu |
| Từ loại | danh từ |
sự hít thở, nhịp thở