Từ vựng

ブリッジ (burijji) nghĩa là gì?

ブリッジ trong tiếng Nhật nghĩa là cầu đường bộ, cầu đường sắt; (viết tắt, bài) trò chơi bài brit; trò chơi bài bảy cây kiểu Nhật; (nha khoa) cầu răng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcブリッジ
Romajiburijji
Từ loạidanh từ
ブリッジ
burijji

cầu đường bộ, cầu đường sắt; (viết tắt, bài) trò chơi bài brit; trò chơi bài bảy cây kiểu Nhật; (nha khoa) cầu răng

  1. 1danh từ cầu đường bộ, cầu đường sắt, buồng lái tàubridge (road, railway, ship, etc.)
  2. 2danh từ (viết tắt, bài) trò chơi bài brit(contact) bridge
  3. 3danh từ (viết tắt, bài) trò chơi bài bảy cây kiểu NhậtSeven Bridge (Japanese rummy game)
  4. 4danh từ (nha khoa) cầu răngbridge
  5. 5danh từ cầu nối hai mắt kínhbridge (of a pair of glasses)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.